Công cụ tính tỷ lệ khung hình
Tự động tính tỷ lệ khung hình từ độ phân giải hoặc ngược lại. Công cụ tính toán thực tế cho 16:9, 21:9, 32:9 và tỷ lệ tùy chỉnh.
Những gì máy tính tỷ lệ khung hình tính toán
Tỷ lệ khung hình
Tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao, rút gọn về các số nguyên nhỏ nhất. Điển hình: 16:9, 21:9, 32:9, 16:10, 4:3, 5:4.
Chiều rộng và chiều cao
Tính kích thước còn thiếu từ giá trị đã biết và tỷ lệ khung hình. Hữu ích để chọn kích thước phù hợp cho video hoặc hình ảnh.
Độ phân giải
Tính độ phân giải điểm ảnh từ kích thước vật lý và PPI, hoặc ngược lại.
Điều chỉnh tỷ lệ
Tính kích thước đã điều chỉnh tỷ lệ cho một tỷ lệ khung hình cụ thể. Hữu ích cho biên tập viên video và nhà thiết kế.
Cách dùng máy tính tỷ lệ khung hình
Máy tính tính tỷ lệ khung hình, kích thước và độ phân giải. Hãy làm theo các bước sau.
- 1
Nhập chiều rộng và chiều cao
Đầu vào phổ biến nhất: chiều rộng và chiều cao tính bằng điểm ảnh (vd. 1920×1080). Máy tính sẽ tính tỷ lệ khung hình (16:9).
- 2
Hoặc nhập tỷ lệ khung hình
Nếu bạn biết tỷ lệ khung hình (vd. 21:9) và một kích thước, máy tính sẽ tính kích thước còn lại.
- 3
Kiểm tra tỷ lệ khung hình rút gọn
Máy tính rút gọn tỷ lệ về các số nguyên nhỏ nhất (vd. 1920×1080 → 16:9, không phải 16:9). Đây là tỷ lệ khung hình được tiêu chuẩn hóa.
- 4
Tính các giá trị liên quan
Nếu nhập thêm thông tin, máy tính cũng có thể tính đường chéo, PPI và kích thước vật lý.
Các tỷ lệ khung hình phổ biến
16:9 là tiêu chuẩn cho màn hình, laptop và TV. Đây là tỷ lệ phổ biến nhất và lý tưởng cho đa phương tiện và game. Độ phân giải: 1920×1080, 2560×1440, 3840×2160.
21:9 (UltraWide) phổ biến cho năng suất và game nhập vai. Cung cấp nhiều diện tích ngang hơn 33% so với 16:9. Độ phân giải: 2560×1080, 3440×1440, 5120×2160.
32:9 (Super UltraWide) thay thế hai màn hình và tốt cho năng suất và game cực đo. Độ phân giải: 3840×1080, 5120×1440.
16:10 phổ biến cho màn hình năng suất (diện tích dọc nhiều hơn 16:9). Độ phân giải: 1920×1200, 2560×1600. 4:3 là tỷ lệ TV cổ điển, ngày nay hiếm.
Các tỷ lệ khung hình phổ biến và cách sử dụng
Bảng này so sánh các tỷ lệ khung hình phổ biến:
| Tỷ lệ khung hình | Độ phân giải điển hình | Sử dụng | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| 16:9 | 1920×1080, 3840×2160 | Tiêu chuẩn, đa phương tiện, game | Hỗ trợ phổ quát |
| 21:9 | 3440×1440, 5120×2160 | UltraWide, năng suất, game nhập vai | 33% diện tích ngang nhiều hơn |
| 32:9 | 5120×1440 | Super UltraWide, đa nhiệm | Thay thế hai màn hình |
| 16:10 | 2560×1600 | Năng suất, công việc | Diện tích dọc nhiều hơn |
| 4:3 | 1024×768 | Cổ điển, retro | Nội dung cũ |
| 5:4 | 1280×1024 | Công việc, màn hình cũ | Diện tích dọc nhiều hơn 4:3 |
Tỷ lệ khung hình ảnh hưởng đến cách sử dụng. 16:9 là tiêu chuẩn và được hỗ trợ phổ quát. 21:9 và 32:9 cung cấp nhiều diện tích ngang hơn cho năng suất và game, nhưng không phải tất cả game và ứng dụng hỗ trợ chúng. 16:10 cung cấp nhiều diện tích dọc hơn cho năng suất.
Mẹo thực tế cho máy tính tỷ lệ khung hình
- 16:9 là tiêu chuẩn và được hỗ trợ phổ quát
- 21:9 (UltraWide) cung cấp 33% diện tích ngang nhiều hơn cho năng suất
- 32:9 (Super UltraWide) thay thế hai màn hình, nhưng không phải tất cả ứng dụng hỗ trợ
- 16:10 cung cấp nhiều diện tích dọc hơn, tốt cho code và tài liệu
- Kiểm tra xem ứng dụng và game có hỗ trợ tỷ lệ khung hình trước khi mua
Câu hỏi thường gặp về máy tính tỷ lệ khung hình
Công cụ liên quan
Tiếp tục với các công cụ sau:
Tiếp tục kiểm tra màn hình của bạn
ScreenTestLab cung cấp hơn 20 công cụ kiểm tra miễn phí chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Khám phá toàn bộ bộ sưu tập hoặc quay lại trang chủ để bắt đầu.